Giới thiệu|Nhu cầu từ bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam đối với thị trường phòng khám thẩm mỹ Nhật Bản đang tăng
Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều bác sĩ, nhà đầu tư, doanh nghiệp y tế, doanh nghiệp làm đẹp, đơn vị du lịch y tế và cá nhân có năng lực tài chính tại Việt Nam quan tâm đến việc mở phòng khám thẩm mỹ, phòng khám da liễu thẩm mỹ, phòng khám y học tái tạo, phòng khám wellness và phòng khám dịch vụ y tế tự phí tại Nhật Bản.
Việt Nam là một thị trường đang phát triển mạnh, với tầng lớp trung lưu và nhóm khách hàng có thu nhập cao ngày càng tăng. Nhu cầu đối với dịch vụ làm đẹp, chăm sóc da, thẩm mỹ, chống lão hóa, chăm sóc sức khỏe cao cấp và du lịch y tế cũng ngày càng lớn.
Trong khi đó, Nhật Bản có hình ảnh rất mạnh về chất lượng y tế, độ an toàn, sự sạch sẽ, tính cẩn trọng trong dịch vụ và độ tin cậy cao. Các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Fukuoka, Nagoya, Sapporo và Okinawa có tiềm năng lớn cho các mô hình phòng khám thẩm mỹ, phòng khám tự phí, phòng khám wellness và dịch vụ y tế dành cho khách quốc tế.
Đối với bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam, thị trường phòng khám thẩm mỹ Nhật Bản có nhiều điểm hấp dẫn.
| Lý do | Nội dung |
|---|---|
| Uy tín cao của y tế Nhật Bản | Nhật Bản được đánh giá cao về an toàn, vệ sinh, chất lượng chuyên môn và dịch vụ khách hàng cẩn trọng. |
| Phù hợp với du lịch y tế | Có thể xây dựng mô hình đưa khách hàng từ Việt Nam sang Nhật để sử dụng dịch vụ thẩm mỹ, wellness, khám sức khỏe hoặc nha khoa thẩm mỹ. |
| Phù hợp với dịch vụ y tế tự phí giá trị cao | Da liễu thẩm mỹ, phẫu thuật thẩm mỹ, chống lão hóa, y học tái tạo, wellness và nha khoa thẩm mỹ đều có tiềm năng phát triển. |
| Có thể gia nhập thị trường qua M&A | Mua lại hoặc tiếp quản phòng khám/pháp nhân y tế đang hoạt động tại Nhật có thể giúp rút ngắn thời gian gia nhập thị trường. |
| Có thể phát triển dịch vụ đa ngôn ngữ | Phòng khám có thể thiết kế để phục vụ bệnh nhân Nhật, người Việt tại Nhật, khách Việt Nam và khách quốc tế. |
Tuy nhiên, việc mở phòng khám tại Nhật Bản không chỉ đơn giản là thành lập công ty hoặc thuê mặt bằng. Nhà đầu tư cần hiểu đúng các quy định và thủ tục đặc thù của Nhật Bản, bao gồm Luật Y tế, Luật Bác sĩ, giấy phép mở phòng khám, thủ tục với trung tâm y tế công cộng, thủ tục với Cục Y tế và Phúc lợi khu vực, hệ thống pháp nhân y tế, visa và quy định quảng cáo y tế.
Bài viết này giải thích một cách thực tế cách bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam có thể mở hoặc mua lại phòng khám thẩm mỹ tại Nhật Bản, bao gồm cả phương án thành lập mới và phương án M&A.
Bác sĩ có giấy phép hành nghề tại Việt Nam có thể trực tiếp khám chữa bệnh tại Nhật không?
Điểm quan trọng đầu tiên là: bác sĩ có giấy phép hành nghề tại Việt Nam không tự động được phép hành nghề y tại Nhật Bản.
Về nguyên tắc, người muốn thực hiện hành vi y tế tại Nhật Bản cần có giấy phép bác sĩ Nhật Bản.
Người tốt nghiệp trường y ở nước ngoài hoặc có giấy phép bác sĩ ở nước ngoài có thể thuộc đối tượng được xem xét điều kiện dự thi kỳ thi quốc gia bác sĩ Nhật Bản, tùy theo quá trình học tập, đào tạo và kinh nghiệm.
Nói cách khác, nếu bác sĩ Việt Nam muốn trực tiếp thực hiện khám chữa bệnh tại Nhật Bản, về nguyên tắc cần đáp ứng yêu cầu của hệ thống Nhật Bản và có giấy phép phù hợp tại Nhật.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bác sĩ hoặc nhà đầu tư Việt Nam không thể tham gia vào lĩnh vực phòng khám tại Nhật.
Có nhiều cách để tham gia vào hoạt động kinh doanh phòng khám tại Nhật Bản.
| Cách tham gia | Nội dung |
|---|---|
| Thuê bác sĩ Nhật làm người quản lý chuyên môn của phòng khám | Phía Việt Nam cung cấp vốn, thương hiệu, chiến lược kinh doanh hoặc kênh khách hàng quốc tế, còn bác sĩ Nhật chịu trách nhiệm chuyên môn y tế. |
| Mua lại phòng khám hoặc pháp nhân y tế tại Nhật qua M&A | Phía Việt Nam tiếp quản một phòng khám hoặc pháp nhân y tế đã hoạt động và tận dụng cơ sở vận hành sẵn có. |
| Tham gia vào phía quản lý kinh doanh | Phía Việt Nam có thể tham gia vào đầu tư, thương hiệu, chiến lược, vận hành hoặc phát triển kinh doanh. |
| Kết nối mô hình du lịch y tế Việt Nam – Nhật Bản | Xây dựng luồng khách hàng từ Việt Nam sang Nhật để sử dụng dịch vụ thẩm mỹ, chống lão hóa, wellness hoặc khám sức khỏe. |
| Phát triển thương hiệu chung với bác sĩ Nhật | Kết hợp độ tin cậy của bác sĩ Nhật với nguồn vốn, thương hiệu và mạng lưới khách hàng từ Việt Nam. |
Vì vậy, đối với bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam, vấn đề chính không chỉ là “bác sĩ Việt Nam có thể trực tiếp hành nghề tại Nhật hay không”, mà quan trọng hơn là thiết kế một cấu trúc kinh doanh hợp pháp, hiệu quả và bền vững tại Nhật Bản.
Ba cách chính để bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam mở phòng khám thẩm mỹ tại Nhật Bản
Nhìn chung, có ba cách chính để gia nhập thị trường phòng khám thẩm mỹ tại Nhật Bản.
| Phương pháp | Đặc điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Thành lập phòng khám mới | Xây dựng từ đầu, từ tìm địa điểm, thiết kế, tuyển bác sĩ đến thủ tục xin phép | Nhà đầu tư muốn xây dựng thương hiệu riêng hoàn toàn |
| Mua lại phòng khám hoặc pháp nhân y tế qua M&A | Tiếp quản phòng khám hoặc pháp nhân y tế đang hoạt động | Nhà đầu tư muốn gia nhập thị trường Nhật nhanh hơn |
| Hợp tác vận hành với đối tác Nhật | Làm việc cùng bác sĩ Nhật hoặc đối tác địa phương | Nhà đầu tư chưa quen với hệ thống Nhật Bản |
Dưới đây là phần giải thích chi tiết từng phương pháp.


1. Thành lập phòng khám thẩm mỹ mới tại Nhật Bản
Phương pháp đầu tiên là mở một phòng khám mới tại Nhật Bản bằng cách tìm mặt bằng, lập sơ đồ phòng khám, thi công nội thất, tuyển bác sĩ và nhân sự, sau đó thực hiện thủ tục xin phép hoặc thông báo với trung tâm y tế công cộng có thẩm quyền.
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là có thể tự do xây dựng thương hiệu, concept phòng khám, địa điểm, thiết kế nội thất, menu dịch vụ, mức giá và định vị thị trường.
Ví dụ, các mô hình phòng khám phù hợp với nhà đầu tư Việt Nam có thể bao gồm:
| Loại phòng khám | Nội dung |
|---|---|
| Phòng khám da liễu thẩm mỹ cao cấp | Hướng đến bệnh nhân Nhật, người Việt tại Nhật và khách quốc tế với dịch vụ chất lượng cao. |
| Phòng khám chống lão hóa và wellness | Kết hợp chăm sóc da, dinh dưỡng, IV therapy, preventive medicine và wellness. |
| Phòng khám y học tái tạo | Cung cấp dịch vụ liên quan đến PRP, y học tái tạo hoặc các dịch vụ nâng cao trong phạm vi pháp luật Nhật Bản. |
| Phòng khám du lịch y tế | Thiết kế cho khách hàng đến từ Việt Nam hoặc Đông Nam Á. |
| Phòng khám tại đô thị lớn | Tokyo, Osaka, Fukuoka, Sapporo, Okinawa hoặc các khu vực cao cấp khác. |
Tuy nhiên, việc thành lập phòng khám mới cần chuẩn bị khá nhiều.
| Hạng mục cần chuẩn bị | Nội dung |
|---|---|
| Lựa chọn mặt bằng | Cần xác nhận mặt bằng có thể sử dụng làm cơ sở y tế hay không. |
| Lập sơ đồ phòng khám | Xác định phòng tư vấn, phòng thủ thuật, khu chờ, quầy lễ tân, khu nhân viên và luồng di chuyển của bệnh nhân. |
| Tuyển bác sĩ và nhân sự | Cần có bác sĩ đáp ứng điều kiện để làm người quản lý chuyên môn của phòng khám. |
| Trao đổi với trung tâm y tế công cộng | Cần thực hiện từ giai đoạn đầu để xác nhận tính khả thi của kế hoạch. |
| Thi công nội thất | Thiết kế phòng khám phải phù hợp với tiêu chuẩn cơ sở y tế. |
| Trang bị thiết bị y tế | Laser, thiết bị phẫu thuật, thiết bị khử trùng, hồ sơ điện tử, hệ thống đặt lịch và các thiết bị liên quan. |
| Kiểm tra tuân thủ quảng cáo y tế | Website, landing page, mạng xã hội và tài liệu quảng bá phải phù hợp với quy định Nhật Bản. |
| Chiến lược marketing | SEO, Google Maps, Instagram, TikTok, YouTube, LINE, Zalo và website đa ngôn ngữ cần được chuẩn bị. |
2. Mua lại phòng khám hoặc pháp nhân y tế tại Nhật Bản qua M&A
Phương pháp thứ hai là mua lại hoặc tiếp quản phòng khám/pháp nhân y tế tại Nhật Bản thông qua M&A.
Đối với bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam, đây là một lựa chọn rất hấp dẫn vì có thể rút ngắn quá trình gia nhập thị trường Nhật.
Trong trường hợp thành lập mới, toàn bộ quá trình phải bắt đầu từ số không: tìm địa điểm, thiết kế, xin phép, tuyển dụng, xây dựng thương hiệu và thu hút bệnh nhân. Ngược lại, với M&A, tùy theo điều kiện giao dịch, bên mua có thể tận dụng các tài sản và nền tảng đã có.
| Ưu điểm của M&A | Nội dung |
|---|---|
| Có thể sử dụng thành tích vận hành sẵn có | Phòng khám đã có hoạt động thực tế nên dễ lập kế hoạch kinh doanh hơn. |
| Có thể tiếp quản cơ sở bệnh nhân | Trong một số trường hợp có thể tiếp tục bệnh nhân, uy tín, đánh giá và vị thế thị trường. |
| Có thể sử dụng địa điểm và thiết bị hiện có | Nếu điều kiện phù hợp, mặt bằng, nội thất và thiết bị y tế có thể tiếp tục được sử dụng. |
| Rút ngắn thời gian gia nhập thị trường | Có thể nhanh hơn so với việc xây dựng từ đầu. |
| Có thể chuyển giao quyền kiểm soát quản lý | Trong trường hợp pháp nhân y tế, có thể sắp xếp thông qua cơ cấu thành viên và ban điều hành. |
| Có thể chọn lĩnh vực phòng khám cụ thể | Thẩm mỹ, da liễu, chống lão hóa, wellness, nha khoa thẩm mỹ và các lĩnh vực khác. |
Văn phòng chúng tôi không chỉ hỗ trợ mở phòng khám mới mà còn có thể hỗ trợ giới thiệu cơ hội M&A phía bên bán đối với pháp nhân y tế hoặc phòng khám tại Nhật.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, mua hoặc tiếp quản một phòng khám đang hoạt động thường là cách thuận lợi hơn để gia nhập thị trường Nhật Bản.
M&A pháp nhân y tế tại Nhật khác với mua bán công ty thông thường
Một điểm rất quan trọng là M&A pháp nhân y tế tại Nhật Bản khác với mua bán công ty thông thường.
Pháp nhân y tế tại Nhật không phải là công ty thông thường được sở hữu thông qua cổ phần giống như công ty cổ phần. Ngoài ra, pháp nhân y tế có tính chất phi lợi nhuận theo pháp luật Nhật Bản, và không được tự do phân phối lợi nhuận như doanh nghiệp thông thường.
Do đó, M&A pháp nhân y tế cần được thiết kế rất cẩn trọng.
| Điểm quan trọng trong M&A pháp nhân y tế | Nội dung |
|---|---|
| Thay đổi thành viên | Cần sắp xếp đúng cơ cấu thành viên có vai trò trong quyết định quan trọng. |
| Thay đổi ban điều hành và đại diện | Việc thay đổi người nắm quyền quản lý phải được thực hiện đúng thủ tục. |
| Thay đổi kiểm toán viên/giám sát viên | Người giám sát phải đáp ứng điều kiện phù hợp. |
| Quyền yêu cầu hoàn trả khoản góp vốn | Nếu liên quan đến mô hình pháp nhân y tế dạng góp quỹ, quyền này cần được xử lý đúng. |
| Thay đổi điều lệ | Nếu thay đổi mục đích, trụ sở, chi nhánh hoặc cơ cấu, có thể cần phê duyệt bổ sung. |
| Thủ tục hành chính | Cần xử lý với chính quyền địa phương, trung tâm y tế công cộng, Cục Y tế và Phúc lợi khu vực, Cục Pháp vụ. |
| Hợp đồng liên quan | Hợp đồng thuê, hợp đồng lao động, thuê thiết bị, hợp đồng outsourcing và các hợp đồng khác cần được rà soát. |
| Thuế và kế toán | Giá giao dịch, phí dịch vụ, thù lao điều hành và dòng tiền cần được kiểm tra kỹ. |
| Tính phi lợi nhuận | Cấu trúc giao dịch không được làm mất bản chất phi lợi nhuận của pháp nhân y tế. |
Vì vậy, khi nhà đầu tư Việt Nam muốn tiếp quản pháp nhân y tế hoặc phòng khám tại Nhật, điều cần thiết không chỉ là thỏa thuận kinh doanh mà còn là thiết kế pháp lý, hành chính, thuế và vận hành một cách đầy đủ.
3. Vận hành phòng khám cùng đối tác Nhật Bản
Phương pháp thứ ba là vận hành phòng khám cùng đối tác Nhật Bản, chẳng hạn như bác sĩ Nhật, pháp nhân y tế địa phương, cố vấn M&A, administrative scrivener, kế toán thuế, luật sư và các bên liên quan.
Trong mô hình này, phía Việt Nam có thể tham gia vào vốn, phát triển thương hiệu, du lịch y tế, chiến lược khách hàng quốc tế và quản lý kinh doanh, trong khi phía Nhật phụ trách chuyên môn y tế, giấy phép, vận hành tại địa phương và compliance.
| Bên tham gia | Vai trò chính |
|---|---|
| Phía Việt Nam | Vốn, thương hiệu, chiến lược kinh doanh, khách hàng quốc tế và phát triển thị trường. |
| Bác sĩ Nhật | Người quản lý chuyên môn của phòng khám, thực hiện dịch vụ y tế và quản lý an toàn lâm sàng. |
| Administrative Scrivener | Xử lý hồ sơ xin phép và thủ tục hành chính. |
| Kế toán thuế / CPA | Xử lý cấu trúc thuế, kế toán và kế hoạch tài chính. |
| Luật sư | Rà soát hợp đồng, rủi ro pháp lý và cấu trúc giao dịch. |
| Đội marketing | SEO, MEO, mạng xã hội và chiến lược thu hút bệnh nhân. |
Mô hình này rất phù hợp với nhà đầu tư Việt Nam chưa quen với hệ thống y tế Nhật Bản và muốn gia nhập thị trường từng bước.
Quy định quan trọng tại Nhật mà nhà đầu tư Việt Nam cần hiểu
Mở phòng khám tại Nhật khác rất nhiều so với việc mở một doanh nghiệp thông thường.
Ngay cả khi đó là phòng khám thẩm mỹ hoặc phòng khám dịch vụ y tế tự phí, nếu thực hiện hành vi y tế thì vẫn được xem là cơ sở y tế theo pháp luật Nhật Bản.
| Điểm được kiểm tra | Nội dung |
|---|---|
| Tư cách của bên mở phòng khám | Cần làm rõ ai là chủ thể mở phòng khám và cấu trúc có phù hợp pháp luật hay không. |
| Người quản lý chuyên môn | Cần có bác sĩ đủ điều kiện để quản lý phòng khám. |
| Khoa/chuyên môn y tế | Cosmetic surgery, aesthetic dermatology, dermatology, internal medicine, dental, v.v. |
| Cấu trúc cơ sở | Phòng tư vấn, phòng thủ thuật, khu chờ, khu nhân viên và các cơ sở khác phải phù hợp. |
| Diện tích phòng | Trung tâm y tế công cộng có thể kiểm tra diện tích từng phòng dựa trên sơ đồ. |
| Hệ thống an toàn y tế | Infection control, emergency response và safety management. |
| Bố trí thiết bị y tế | Laser, thiết bị khử trùng và thiết bị thủ thuật phải được bố trí đúng. |
| Kế hoạch thu chi | Tiền thuê, lương, thiết bị, marketing và dự báo doanh thu cần hợp lý. |
| Nguồn vốn | Nếu có vốn từ Việt Nam, nguồn vốn và cấu trúc đầu tư có thể cần được giải thích. |
| Cơ cấu điều hành | Thành viên, ban điều hành và người giám sát cần được thiết kế phù hợp. |
| Tuân thủ tính phi lợi nhuận | Trong trường hợp pháp nhân y tế, cấu trúc không được bị xem là phân phối lợi nhuận trá hình. |
Tuân thủ quy định quảng cáo y tế tại Nhật Bản
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài không nhận ra rằng quy định quảng cáo y tế tại Nhật rất nghiêm ngặt, đặc biệt trong lĩnh vực thẩm mỹ.
Website, landing page, mạng xã hội, hình ảnh before-after, testimonial và quảng bá giảm giá đều cần được kiểm tra kỹ.
| Cách diễn đạt cần cẩn trọng | Lý do |
|---|---|
| “Chắc chắn thành công” | Có thể bị xem là cam kết kết quả tuyệt đối. |
| “An toàn 100%” | Dịch vụ y tế luôn có rủi ro. |
| “Số 1 tại Nhật” | Yêu cầu cơ sở khách quan rõ ràng. |
| “Không rủi ro” | Không phù hợp với bản chất dịch vụ y tế. |
| Before-after quá mức | Có thể bị xem là gây hiểu nhầm. |
| Nhấn mạnh testimonial quá mức | Có thể vi phạm quy định quảng cáo y tế. |
| Nhấn mạnh giảm giá quá mức | Có thể không phù hợp với quảng bá dịch vụ y tế. |
Do đó, chiến lược marketing cho bệnh nhân Việt Nam và bệnh nhân quốc tế cần được xây dựng trên cơ sở tuân thủ quy định Nhật Bản.
Visa và tư cách lưu trú cho nhà đầu tư Việt Nam
Nếu nhà đầu tư hoặc người quản lý từ Việt Nam muốn cư trú tại Nhật và trực tiếp tham gia quản lý, vấn đề visa hoặc tư cách lưu trú cần được thiết kế đúng.
Một lựa chọn phổ biến là tư cách lưu trú Business Manager.
| Điểm cần xem xét | Nội dung |
|---|---|
| Có cư trú tại Nhật hay không | Cần xác định phía Việt Nam sẽ ở Nhật toàn thời gian hay chỉ đến định kỳ. |
| Có thành lập công ty Nhật hay không | Có thể cân nhắc KK, GK hoặc thực thể khác tùy nhu cầu. |
| Có trở thành officer hay không | Vai trò trong công ty Nhật hoặc cấu trúc khác cần rõ ràng. |
| Có cần Business Manager visa hay không | Nếu thực sự quản lý doanh nghiệp, cần chuẩn bị tư cách lưu trú phù hợp. |
| Vốn, văn phòng và nhân sự | Các yêu cầu liên quan đến việc lập doanh nghiệp cần được kiểm tra. |
| Quan hệ với bác sĩ Nhật | Phân chia vai trò giữa phía Việt Nam và phía Nhật phải rõ ràng. |
| Quan hệ với công ty Việt Nam | Cấu trúc giữa pháp nhân Việt Nam và pháp nhân Nhật cần được thiết kế tốt. |
Cấu trúc y tế và cấu trúc nhập cư nên được xem xét đồng thời ngay từ đầu.
Cấu trúc khuyến nghị cho bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam
| Cấu trúc | Nội dung | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Phòng khám mới với bác sĩ Nhật làm người quản lý chuyên môn | Phía Việt Nam cung cấp vốn và chiến lược, bác sĩ Nhật phụ trách chuyên môn. | Nhà đầu tư muốn xây dựng thương hiệu riêng. |
| Mua lại phòng khám thẩm mỹ đang hoạt động | Tiếp quản bệnh nhân, nhân sự, địa điểm và hệ thống đang vận hành. | Nhà đầu tư muốn gia nhập thị trường nhanh hơn. |
| Mua lại pháp nhân y tế rồi mở rộng chi nhánh | Tiếp quản cấu trúc có sẵn và mở rộng mạng lưới. | Nhà đầu tư hướng đến multi-clinic expansion. |
| Mô hình du lịch y tế Việt Nam – Nhật Bản | Đưa khách hàng từ Việt Nam sang Nhật. | Nhà đầu tư tập trung vào khách hàng quốc tế. |
| Joint venture hoặc joint operation với đối tác Nhật | Chia vai trò giữa phía Việt Nam và phía Nhật. | Nhà đầu tư đang tìm hiểu thị trường Nhật. |
Quy trình chung để mở phòng khám thẩm mỹ tại Nhật Bản
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| Step 1: Xác định mục tiêu vào Nhật | Thành lập mới, M&A, chi nhánh hoặc du lịch y tế. |
| Step 2: Chọn cấu trúc kinh doanh | Individual setup, pháp nhân y tế, M&A hoặc mô hình hợp tác. |
| Step 3: Tìm deal, địa điểm và bác sĩ | Chuẩn bị target M&A hoặc địa điểm phòng khám và bác sĩ quản lý. |
| Step 4: Trao đổi với cơ quan chức năng | Trao đổi ban đầu với trung tâm y tế công cộng và các bên liên quan. |
| Step 5: Thực hiện giấy phép và hồ sơ | Soạn và nộp các tài liệu cần thiết. |
| Step 6: Mở phòng khám và triển khai marketing | SEO, MEO, mạng xã hội, website đa ngôn ngữ và vận hành. |
Checklist đánh giá phòng khám hoặc pháp nhân y tế mục tiêu M&A
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung |
|---|---|
| Doanh thu | Doanh thu tháng, năm và cơ cấu dịch vụ. |
| Lợi nhuận | Lợi nhuận vận hành và tình trạng lợi nhuận thực tế. |
| Số lượng bệnh nhân | Bệnh nhân mới, bệnh nhân quay lại và retention rate. |
| Menu dịch vụ | Thẩm mỹ, da liễu, chống lão hóa, wellness hoặc lĩnh vực khác. |
| Bác sĩ và nhân sự | Có tiếp tục làm việc sau khi chuyển giao hay không. |
| Đánh giá | Google Maps, mạng xã hội và uy tín thị trường. |
| Quảng cáo y tế | Tài liệu quảng bá đã tuân thủ quy định Nhật hay chưa. |
| Thiết bị y tế | Sở hữu hay thuê, tình trạng hiện tại ra sao. |
| Hợp đồng thuê | Hợp đồng thuê có thể chuyển giao hay không. |
| Nghĩa vụ và nợ | Thuế, khoản vay, nghĩa vụ thuê thiết bị, khoản phải trả còn tồn đọng. |
| Lịch sử hành chính | Có từng bị hướng dẫn hoặc xử lý bởi cơ quan chức năng hay không. |
| Dữ liệu bệnh nhân và quyền riêng tư | Cách quản lý và chuyển giao dữ liệu cần được kiểm tra. |
| Quan hệ với phía Việt Nam | Cấu trúc giao dịch xuyên biên giới phải an toàn và rõ ràng. |
Lĩnh vực phòng khám phù hợp với vốn Việt Nam
| Lĩnh vực | Đặc điểm |
|---|---|
| Da liễu thẩm mỹ | Laser, injection, anti-aging và skin management. |
| Phẫu thuật thẩm mỹ | Dịch vụ giá trị cao như mắt, mũi, liposuction, facelift. |
| Y học tái tạo và chống lão hóa | Phù hợp với nhóm khách hàng có khả năng chi trả cao. |
| Wellness và preventive medicine | Phù hợp với nhu cầu sống khỏe và cao cấp. |
| Nha khoa thẩm mỹ | Whitening, implant, veneer, orthodontics. |
| AGA và điều trị tóc | Phù hợp với mô hình doanh thu định kỳ. |
Đối với thị trường Việt Nam, lợi thế khác là khả năng xây dựng dịch vụ cho khách hàng gia đình, khách hàng affluent và khách hàng mong muốn dịch vụ cao cấp theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
Chiến lược thu hút bệnh nhân từ Việt Nam và Đông Nam Á
| Chiến lược | Nội dung |
|---|---|
| Website tiếng Việt | Giải thích dịch vụ, quy trình, chi phí và cách đi Nhật rõ ràng. |
| Website tiếng Anh | Phù hợp với nhà đầu tư và bệnh nhân quốc tế. |
| SEO | Nhắm đến từ khóa liên quan đến mở phòng khám tại Nhật và đầu tư phòng khám. |
| Google Maps / MEO | Quan trọng cho khả năng hiển thị tại Nhật. |
| Instagram / TikTok / YouTube | Rất hiệu quả với thị trường thẩm mỹ và du lịch y tế. |
| LINE / Zalo / WhatsApp | Giúp khách hàng Việt Nam dễ liên hệ. |
| Gói du lịch y tế | Kết nối dịch vụ phòng khám với khách sạn, phiên dịch và chăm sóc sau điều trị. |
| Compliance | Tất cả tài liệu marketing phải phù hợp với quy định Nhật Bản. |
Từ khóa SEO đề xuất cho thị trường Việt Nam
| Từ khóa tiếng Việt | Search Intent |
|---|---|
| mở phòng khám tại Nhật | Người Việt muốn mở phòng khám ở Nhật. |
| mở phòng khám thẩm mỹ tại Nhật | Bác sĩ hoặc nhà đầu tư quan tâm đến thị trường thẩm mỹ Nhật. |
| đầu tư phòng khám tại Nhật | Nhà đầu tư quan tâm đến lĩnh vực y tế Nhật Bản. |
| mua phòng khám tại Nhật | Tìm kiếm liên quan đến M&A phòng khám. |
| mua lại phòng khám ở Nhật | Tìm kiếm về tiếp quản phòng khám. |
| M&A pháp nhân y tế Nhật Bản | Tìm kiếm về mua lại pháp nhân y tế Nhật. |
| bác sĩ Việt Nam mở phòng khám tại Nhật | Bác sĩ Việt Nam quan tâm đến mở rộng sang Nhật. |
| du lịch y tế Nhật Bản Việt Nam | Mô hình đưa bệnh nhân sang Nhật. |
| English Keyword | Search Intent |
|---|---|
| open a beauty clinic in Japan | Foreign investors considering Japan clinic setup. |
| Vietnamese doctors Japan clinic | Vietnamese doctors interested in entering Japan market. |
| Vietnamese investors Japan clinic | Vietnamese investors considering Japanese clinic business. |
| acquire a clinic in Japan | Clinic M&A search. |
| medical corporation M&A Japan | Search for medical corporation acquisition in Japan. |
| Japan beauty clinic investment | Search for beauty clinic investment in Japan. |
Dịch vụ mà văn phòng chúng tôi có thể hỗ trợ
Kamiyu Administrative Scrivener Office hỗ trợ bác sĩ, nhà đầu tư, công ty healthcare và đơn vị du lịch y tế từ Việt Nam muốn mở hoặc mua lại phòng khám tại Nhật Bản.
| Dịch vụ | Nội dung |
|---|---|
| Lập kế hoạch cấu trúc mở phòng khám | Xác định cấu trúc phù hợp nhất: thành lập mới, M&A hoặc hợp tác vận hành. |
| Trao đổi với trung tâm y tế công cộng | Chuẩn bị sơ đồ, thông tin bác sĩ, phòng chức năng và tài liệu hỗ trợ. |
| Xin giấy phép thành lập phòng khám | Soạn và nộp hồ sơ pháp lý cần thiết. |
| Hỗ trợ M&A pháp nhân y tế và phòng khám | Hỗ trợ mua lại, tái cấu trúc và thủ tục hành chính sau M&A. |
| Thay đổi cơ cấu điều hành và điều lệ | Hỗ trợ thay đổi chính thức trong pháp nhân y tế. |
| Hỗ trợ chỉ định cơ sở y tế bảo hiểm | Nếu có dịch vụ liên quan đến hệ thống bảo hiểm y tế Nhật. |
| Hỗ trợ mở chi nhánh | Mở rộng từ một phòng khám thành nhiều chi nhánh. |
| Tư vấn inbound medical business | Bao gồm chiến lược dành cho bệnh nhân Việt Nam và Đông Nam Á. |
| Kiểm tra quảng cáo y tế | Rà soát website, LP và tài liệu quảng bá. |
| Giới thiệu seller-side opportunities | Có thể giới thiệu cơ hội mua lại phòng khám hoặc pháp nhân y tế tùy theo điều kiện khách hàng. |
FAQ|Câu hỏi thường gặp
Q1. Bác sĩ Việt Nam có thể trực tiếp hành nghề tại Nhật không?
Nhìn chung là không. Để thực hiện hành vi y tế tại Nhật, cần có giấy phép bác sĩ Nhật Bản. Tuy nhiên, bác sĩ hoặc nhà đầu tư Việt Nam vẫn có thể tham gia kinh doanh phòng khám thông qua cấu trúc phù hợp, ví dụ hợp tác với bác sĩ Nhật.
Q2. Nhà đầu tư Việt Nam có thể mua pháp nhân y tế tại Nhật không?
Có thể xem xét, nhưng không giống mua cổ phần của công ty thông thường. Cấu trúc M&A pháp nhân y tế cần được thiết kế cẩn trọng về pháp luật y tế, thuế và thủ tục hành chính.
Q3. Nên thành lập phòng khám mới hay mua lại phòng khám đang hoạt động?
Nếu muốn gia nhập thị trường nhanh, M&A thường hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu muốn xây dựng thương hiệu từ đầu, thành lập phòng khám mới có thể phù hợp hơn.
Q4. Mở phòng khám tại Nhật mất bao lâu?
Tùy phương pháp. Thành lập mới thường cần vài tháng trở lên, còn M&A phụ thuộc vào tình trạng target và thủ tục hành chính cần thực hiện.
Q5. Có thể đưa khách hàng từ Việt Nam sang phòng khám tại Nhật không?
Có thể, nhưng cần chú ý quy định quảng cáo y tế, bảo vệ dữ liệu cá nhân, phiên dịch, hợp đồng referral và chăm sóc sau điều trị.
Q6. M&A có luôn giúp mở phòng khám tại Nhật thuận lợi hơn không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Tuy nhiên, nếu target tốt và cấu trúc giao dịch được thiết kế đúng, M&A thường là cách nhanh và hiệu quả hơn so với bắt đầu từ số không.
Kết luận|Đối với bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam, M&A có thể là chiến lược mạnh để gia nhập thị trường phòng khám thẩm mỹ Nhật Bản
Đối với bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam, mở phòng khám thẩm mỹ hoặc phòng khám khác tại Nhật Bản không chỉ là vấn đề thành lập doanh nghiệp. Điều quan trọng hơn là hiểu cấu trúc pháp luật y tế Nhật Bản, thủ tục giấy phép, vai trò của bác sĩ Nhật, quy định quảng cáo y tế, visa và chiến lược kinh doanh dài hạn.
Trong nhiều trường hợp, M&A đối với pháp nhân y tế hoặc phòng khám đang hoạt động có thể là chiến lược rất mạnh để gia nhập thị trường Nhật nhanh và thuận lợi hơn.
Văn phòng chúng tôi có thể hỗ trợ không chỉ thành lập phòng khám mới mà còn M&A pháp nhân y tế và phòng khám, bao gồm giới thiệu seller-side opportunities. Bằng cách mua hoặc tiếp quản phòng khám đang hoạt động, quá trình gia nhập thị trường Nhật có thể trở nên hiệu quả hơn nhiều.
Nếu bạn là bác sĩ hoặc nhà đầu tư Việt Nam đang cân nhắc mở phòng khám thẩm mỹ, phòng khám da liễu thẩm mỹ, phòng khám y học tái tạo, phòng khám wellness hoặc phòng khám y tế tự phí tại Nhật Bản, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia ngay từ giai đoạn đầu.
Hỗ trợ từ Kamiyu Administrative Scrivener Office
Kamiyu Administrative Scrivener Office có chuyên môn trong thủ tục mở cơ sở y tế tại Nhật Bản, thành lập pháp nhân y tế, M&A pháp nhân y tế, giấy phép mở phòng khám, mở chi nhánh và thành lập phòng khám bởi general incorporated association.
Đối với bác sĩ và nhà đầu tư Việt Nam, chúng tôi có thể hỗ trợ toàn diện từ thiết kế cấu trúc, thủ tục hành chính, hỗ trợ M&A đến giới thiệu cơ hội seller-side clinic / pháp nhân y tế tại Nhật.
Nếu bạn muốn mở phòng khám thẩm mỹ tại Nhật hoặc quan tâm đến việc mua lại phòng khám/pháp nhân y tế tại Nhật qua M&A, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
